美貌
—
Gợi nhớ
Từ "美貌" (měi mào) nghĩa là "Vẻ đẹp dung nhan, nhan sắc", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
美貌
Vẻ đẹp dung nhan, nhan sắc
羊
大
豸
皃
Phân tích từ 美貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Vẻ đẹp dung nhan, nhan sắc
Ví dụ (5)
她的美貌令人赞叹。
Vẻ đẹp dung nhan của cô ấy khiến người ta thán phục.
Her beauty makes people marvel.
不能光靠美貌,还要提升内在才能。
Không thể chỉ dựa vào nhan sắc, còn phải nâng cao tài năng nội tại.
Cannot rely solely on beauty; inner talents must be raised.
美貌与智慧并重。
Nhan sắc và trí tuệ coi trọng như nhau.
Attaching equal importance to beauty and wisdom.
美貌的女子在舞蹈中翩翩起舞。
Người con gái xinh đẹp múa lượn thướt tha trong điệu nhảy.
The beautiful woman danced gracefully in the dance.
生得一副美貌的面孔。
Sinh ra một gương mặt xinh đẹp.
Born with a beautiful face.
2
Tính từ
Nghĩa:Xinh đẹp, mỹ miều
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây