八百万
—
Gợi nhớ
Từ "八百万" (bā bǎi wàn) nghĩa là "Tám triệu (8.000.000)", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm + 万 (wàn / mò): một vạn.
Thành phần cấu tạo
八百万
Tám triệu (8.000.000)
八
一
白
方 (biến thể)
Phân tích từ 八百万
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tám triệu (8.000.000)
Ví dụ (3)
这部电影的票房达到了八百万。
Doanh thu phòng vé của bộ phim này đã đạt 8 triệu tệ.
The box office of this movie reached eight million.
这座城市拥有八百万人口。
Thành phố này sở hữu 8 triệu dân cư.
This city has a population of eight million.
项目投资金额大约是八百万。
Số tiền đầu tư dự án khoảng chừng 8 triệu tệ.
The project investment amount is around eight million.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây