ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裤腰
kù yāo
Cạp quần, lưng quần
Hán việt: khố yêu
—

Gợi nhớ

Từ "裤腰" (kù yāo) nghĩa là "Cạp quần, lưng quần", ghép bởi: 裤 (kù): quần + 腰 (yāo): eo.

Thành phần cấu tạo

裤腰
kù yāo
Cạp quần, lưng quần
衤
库
月
要

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cạp quần, lưng quần
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条kùzi裤子de的kùyāo裤腰yǒudiǎn有点jǐn紧。
Cạp quần của chiếc quần này hơi chặt.
The waistband of these trousers is a bit tight.
kěyǐ可以tiáojié调节kùyāo裤腰de的sōngjǐndài松紧带。
Có thể điều chỉnh dây chun của cạp quần.
The waistband elastic band can be adjusted.
zài在kùyāo裤腰shàng上jì系shàng上yì一tiáo条pídài皮带。
Thắt một chiếc thắt lưng lên cạp quần.
Tie a leather belt on the trouser waist.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây