西方人
—
Gợi nhớ
Từ "西方人" (xī fāng rén) nghĩa là "Người phương Tây", ghép bởi: 西 (xī): phía tây + 方 (fāng): Vuông + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
西方人
Người phương Tây
西
方
人
Phân tích từ 西方人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người phương Tây
Ví dụ (3)
西方人在节日里习惯吃火鸡。
Người phương Tây trong các ngày lễ có thói quen ăn gà tây.
Westerners are used to eating turkey during holidays.
许多西方人对中国文化感兴趣。
Nhiều người phương Tây có hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
Many Westerners are interested in Chinese culture.
那位西方人汉语说得非常标准。
Vị người phương Tây đó nói tiếng Trung rất chuẩn.
That Westerner speaks Chinese very standardly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây