ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
西方人
xī fāng rén
Người phương Tây
Hán việt: tây phương nhân
—

Gợi nhớ

Từ "西方人" (xī fāng rén) nghĩa là "Người phương Tây", ghép bởi: 西 (xī): phía tây + 方 (fāng): Vuông + 人 (rén): người.

Thành phần cấu tạo

西方人
xī fāng rén
Người phương Tây
西
方
人

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Người phương Tây
Ví dụ (3)
xīfāngrén西方人zài在jiérì节日lǐ里xíguàn习惯chī吃huǒjī火鸡。
Người phương Tây trong các ngày lễ có thói quen ăn gà tây.
Westerners are used to eating turkey during holidays.
xǔduō许多xīfāngrén西方人duì对zhōngguó中国wénhuà文化gǎnxìngqù感兴趣。
Nhiều người phương Tây có hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
Many Westerners are interested in Chinese culture.
nà那wèi位xīfāngrén西方人hànyǔ汉语shuō说de得fēicháng非常biāozhǔn标准。
Vị người phương Tây đó nói tiếng Trung rất chuẩn.
That Westerner speaks Chinese very standardly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây