ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
珑
lóng
Ngọc linh lung, tiếng ngọc va chạm (trong 玲珑)
Hán việt: lung
一一丨一一ノフノ丶
9
—

Gợi nhớ

Viên ngọc quý (王) chạm khắc hình rồng uốn lượn (龙) phát ra âm thanh trong trẻo khi va chạm, vẻ đẹp tinh xảo linh lung (珑).

Thành phần cấu tạo

珑
lóng
Ngọc linh lung, tiếng ngọc va chạm (trong 玲珑)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ngọc linh lung, tiếng ngọc va chạm (trong 玲珑)
Ví dụ (3)
xiǎoqiǎolínglóng小巧玲珑de的shǒugōngyìpǐn手工艺品shēnshòu深受xǐ'ài喜爱。
Món đồ thủ công mỹ nghệ nhỏ nhắn tinh xảo được rất ưa thích.
Small and exquisite handicrafts are deeply loved.
bā八jiǎo角bǎo宝tǎ塔jiégòu结构línglóng玲珑tī剔tòu透。
Tháp báu 8 góc cấu trúc linh lung trong suốt.
The octagonal pagoda structure is delicate and transparent.
gǔrén古人yòng用“lóng珑”xíngróng形容yùshí玉石zhī之shēng声。
Người cổ đại dùng "long" để miêu tả tiếng ngọc đá.
Ancients used 'long' to describe the sound of jade.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây