玲珑
—
Gợi nhớ
Từ "玲珑" (líng lóng) mang nghĩa "tinh xảo, khéo léo, nhỏ nhắn xinh xắn", kết hợp bởi 玲 (líng - linh): "tiếng leng keng của ngọc" + 珑 (lóng - lung): "Ngọc linh lung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玲: Viên ngọc quý (王) chạm nhẹ vào nhau theo hiệu lệnh (令) phát ra âm thanh leng keng trong trẻo, chỉ vẻ tinh xảo, lanh lợi (玲). • Chữ 珑: Viên ngọc quý (王) chạm khắc hình rồng uốn lượn (龙) phát ra âm thanh trong trẻo khi va chạm, vẻ đẹp tinh xảo linh lung (珑).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tinh xảo, khéo léo, nhỏ nhắn xinh xắn
Ví dụ (3)
这件微型玉器雕刻得小巧玲珑,工艺精湛极了。
Món đồ ngọc siêu nhỏ này được chạm khắc nhỏ nhắn tinh xảo, tay nghề thủ công vô cùng điêu luyện.
This miniature jade piece is carved so delicately and exquisitely; the craftsmanship is truly superb.
她是个心思玲珑、极其聪明伶俐的姑娘,深受大家喜爱。
Cô ấy là một cô gái tâm tư lanh lợi, cực kỳ thông minh nhanh nhẹn, được mọi người yêu mến.
She is a quick-witted, exceptionally clever girl who is deeply loved by everyone.
古典园林里的楼阁玲珑别致,处处透着江南水乡的气息。
Lầu gác trong vườn lâm cổ điển tinh xảo độc đáo, mọi nơi đều toát lên hơi thở của vùng sông nước Giang Nam.
The pavilions in the classical garden are exquisite and unique, exuding the charm of the Jiangnan water towns everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây