ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
连接处
lián jiē chù
Chỗ nối, điểm tiếp nối
Hán việt: liên tiếp xứ
—

Gợi nhớ

Từ "连接处" (lián jiē chù) mang nghĩa "Chỗ nối, điểm tiếp nối", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

连接处
lián jiē chù
Chỗ nối, điểm tiếp nối
连
lián • liên
Ngay cả
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (phía trên)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chỗ nối, điểm tiếp nối
Ví dụ (3)
shuǐguǎn水管de的liánjiēchù连接处lòushuǐ漏水le了。
Chỗ nối của ống nước bị rò rỉ rồi.
The joint of the water pipe is leaking.
qǐng请jiǎnchá检查liǎng两gēn根diànxiàn电线de的liánjiēchù连接处。
Xin hãy kiểm tra chỗ nối của hai sợi dây điện.
Please check the connection point of the two wires.
zhèlǐ这里de的liánjiēchù连接处fēicháng非常jiāngù坚固。
Chỗ nối ở đây rất chắc chắn.
The connection point here is very sturdy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây