连接处
—
Gợi nhớ
Từ "连接处" (lián jiē chù) mang nghĩa "Chỗ nối, điểm tiếp nối", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 连接处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chỗ nối, điểm tiếp nối
Ví dụ (3)
水管的连接处漏水了。
Chỗ nối của ống nước bị rò rỉ rồi.
The joint of the water pipe is leaking.
请检查两根电线的连接处。
Xin hãy kiểm tra chỗ nối của hai sợi dây điện.
Please check the connection point of the two wires.
这里的连接处非常坚固。
Chỗ nối ở đây rất chắc chắn.
The connection point here is very sturdy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây