她家
—
Gợi nhớ
Từ "她家" (tā jiā) nghĩa là "Nhà cô ấy, gia đình cô ấy", ghép bởi: 她 (tā): cô ấy + 家 (jiā / jie): nhà.
Thành phần cấu tạo
她家
Nhà cô ấy, gia đình cô ấy
女
也
宀
豕
Phân tích từ 她家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà cô ấy, gia đình cô ấy
Ví dụ (3)
今天下午我们要去她家做客。
Chiều nay chúng tôi phải đi tới nhà cô ấy làm khách.
This afternoon we are going to her home as guests.
她家养了一只非常可爱的小狗。
Nhà cô ấy nuôi một chú chó nhỏ rất đáng yêu.
Her family raised a very cute puppy.
她家离学校很近。
Nhà cô ấy cách trường học rất gần.
Her home is very close to the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây