ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
她家
tā jiā
Nhà cô ấy, gia đình cô ấy
Hán việt: tha gia
—

Gợi nhớ

Từ "她家" (tā jiā) nghĩa là "Nhà cô ấy, gia đình cô ấy", ghép bởi: 她 (tā): cô ấy + 家 (jiā / jie): nhà.

Thành phần cấu tạo

她家
tā jiā
Nhà cô ấy, gia đình cô ấy
女
也
宀
豕

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà cô ấy, gia đình cô ấy
Ví dụ (3)
jīntiān今天xiàwǔ下午wǒmen我们yào要qù去tā她jiā家zuòkè做客。
Chiều nay chúng tôi phải đi tới nhà cô ấy làm khách.
This afternoon we are going to her home as guests.
tā她jiāyǎng家养le了yì一zhī只fēicháng非常kě'ài可爱de的xiǎogǒu小狗。
Nhà cô ấy nuôi một chú chó nhỏ rất đáng yêu.
Her family raised a very cute puppy.
tā她jiā家lí离xuéxiào学校hěn很jìn近。
Nhà cô ấy cách trường học rất gần.
Her home is very close to the school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây