我用
—
Gợi nhớ
Từ "我用" (wǒ yòng) nghĩa là "tôi sử dụng, tôi dùng", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 用 (yòng): dùng.
Thành phần cấu tạo
我用
tôi sử dụng, tôi dùng
手
戈
用
Phân tích từ 我用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi sử dụng, tôi dùng
Ví dụ (3)
我用手机给妈妈发了短信。
Tôi dùng điện thoại gửi tin nhắn cho mẹ.
I used my phone to send a text to mom.
我用钢笔在纸上写字。
Tôi dùng bút máy viết chữ trên giấy.
I use a fountain pen to write on paper.
我不习惯用电脑看书。
Tôi không quen dùng máy tính để đọc sách.
I am not used to using a computer to read books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây