ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我用
wǒ yòng
tôi sử dụng, tôi dùng
Hán việt: ngã dụng
—

Gợi nhớ

Từ "我用" (wǒ yòng) nghĩa là "tôi sử dụng, tôi dùng", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 用 (yòng): dùng.

Thành phần cấu tạo

我用
wǒ yòng
tôi sử dụng, tôi dùng
手
戈
用

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi sử dụng, tôi dùng
Ví dụ (3)
wǒ我yòng用shǒujī手机gěi给māma妈妈fā发le了duǎnxìn短信。
Tôi dùng điện thoại gửi tin nhắn cho mẹ.
I used my phone to send a text to mom.
wǒ我yòng用gāngbǐ钢笔zài在zhǐ纸shàng上xiězì写字。
Tôi dùng bút máy viết chữ trên giấy.
I use a fountain pen to write on paper.
wǒ我bù不xíguàn习惯yòng用diànnǎo电脑kànshū看书。
Tôi không quen dùng máy tính để đọc sách.
I am not used to using a computer to read books.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây