ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宣洩
xuān xiè
tẩy rửa
Hán việt: tuyên tiết
—

Gợi nhớ

Từ "宣洩" (xuān xiè) mang nghĩa "tẩy rửa", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 洩 (xiè - tiết): "rò rỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 洩: Dòng nước hay hơi khí (氵) bị kéo tuôn chảy ra ngoài (曳) qua khe hở làm mất hết sức lực, dẫn đến sự rò rỉ, tiết lộ (洩).

Thành phần cấu tạo

宣洩
xuān xiè
tẩy rửa
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
洩
xiè • tiết
rò rỉ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước, chất lỏng
曳
Chữ Duệ
Kéo dài, tuôn ra / âm đọc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây