ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
進逼
jìn bī
đẩy về phía trước
Hán việt: tiến bức
—

Gợi nhớ

Từ "進逼" (jìn bī) mang nghĩa "đẩy về phía trước", kết hợp bởi 進 (jìn - tiến): "Đi vào" + 逼 (bī - bức): "Ép buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 進: Như chú chim nhỏ (隹) luôn vỗ cánh hướng thẳng về phía trước mà cất bước trên đường dài (辶), mang nghĩa là đi vào, tiến lên và tiến bộ (進). • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼).

Thành phần cấu tạo

進逼
jìn bī
đẩy về phía trước
進
jìn • tiến
Đi vào
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên trong)
逼
bī • bức
Ép buộc
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây