進逼
—
Gợi nhớ
Từ "進逼" (jìn bī) mang nghĩa "đẩy về phía trước", kết hợp bởi 進 (jìn - tiến): "Đi vào" + 逼 (bī - bức): "Ép buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 進: Như chú chim nhỏ (隹) luôn vỗ cánh hướng thẳng về phía trước mà cất bước trên đường dài (辶), mang nghĩa là đi vào, tiến lên và tiến bộ (進). • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 進逼
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đẩy về phía trước
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây