逼人
—
Gợi nhớ
Từ "逼人" (bī rén) mang nghĩa "ép", kết hợp bởi 逼 (bī - bức): "Ép buộc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逼人
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ép
Ví dụ (3)
这位年轻企业家具备一种英气逼人的气质。
Vị doanh nhân trẻ tuổi này sở hữu một khí chất anh khí bức người.
This young entrepreneur possesses a strikingly heroic and dashing presence.
寒风逼人,街上的行人都裹紧了外套。
Gió lạnh thấu xương (lạnh bức người), người đi bộ trên đường đều quấn chặt áo khoác.
The cold wind was biting, and pedestrians on the street wrapped their coats tightly around themselves.
势态逼人,我们必须立刻做出决策。
Tình thế ép người, chúng ta phải lập tức đưa ra quyết định.
The situation is pressing, and we must make a decision immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây