ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喉頭
hóu tóu
cổ họng
Hán việt: hầu đầu
—

Gợi nhớ

Từ "喉頭" (hóu tóu) mang nghĩa "cổ họng", kết hợp bởi 喉 (hóu - hầu): "Họng" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喉: Cổ họng bên trong miệng (口) là nơi hẹp và trọng yếu giống như vị trí của bậc chư hầu giữ cửa ải (侯), gọi là vòm họng, yết hầu (喉). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).

Thành phần cấu tạo

喉頭
hóu tóu
cổ họng
喉
hóu • hầu
Họng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
侯
Hầu
Hình người bắn cung / âm đọc (bên phải)
頭
tóu • đầu
cái đầu
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây