禿頭
—
Gợi nhớ
Từ "禿頭" (tū tóu) mang nghĩa "hói", kết hợp bởi 禿 (tū - thốc): "hói đầu" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禿: Trên đỉnh đầu của một người (儿) chỉ còn lưa thớt vài sợi tóc mỏng manh như gốc lúa sau mùa gặt (禾), khắc họa cái đầu hói, trọc trụi (禿). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).
Thành phần cấu tạo
禿頭
hói
禿
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, gốc lúa sau mùa gặt
儿
Bộ Nhân (chân)
Con người, hình dáng người
頭
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt
Phân tích từ 禿頭
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây