ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
劈頭
pī tóu
chặt đầu
Hán việt: phách đầu
—

Gợi nhớ

Từ "劈頭" (pī tóu) mang nghĩa "chặt đầu", kết hợp bởi 劈 (pī / pǐ - phách): "chẻ" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劈: Cầm lưỡi dao sắc (刀) bổ mạnh xuống để mở tách (辟) khúc gỗ cứng làm đôi là động tác chẻ, bổ, chém (劈). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).

Thành phần cấu tạo

劈頭
pī tóu
chặt đầu
劈
pī / pǐ • phách
chẻ
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)
頭
tóu • đầu
cái đầu
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây