劈頭
—
Gợi nhớ
Từ "劈頭" (pī tóu) mang nghĩa "chặt đầu", kết hợp bởi 劈 (pī / pǐ - phách): "chẻ" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劈: Cầm lưỡi dao sắc (刀) bổ mạnh xuống để mở tách (辟) khúc gỗ cứng làm đôi là động tác chẻ, bổ, chém (劈). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).
Thành phần cấu tạo
劈頭
chặt đầu
劈
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)
頭
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây