Gợi nhớ
Từ "暈頭轉向" (yūn tóu zhuàn xiàng) mang nghĩa "chóng mặt", kết hợp bởi 暈 (yūn - vựng): "chóng mặt" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu" + 轉 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Xoay" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暈: Đoàn quân (軍) phải hành quân ròng rã dưới ánh mặt trời nắng gắt (日) suốt cả ngày dài khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (暈). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭). • Chữ 轉: Bánh xe lớn (車) quay tròn chuyên cần (專) quanh trục đưa cỗ xe tiến về phía trước, chỉ sự vận động xoay vòng, xoay chuyển (轉). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).