ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暈眩
yūn xuàn
chóng mặt
Hán việt: vựng huyễn
—

Gợi nhớ

Từ "暈眩" (yūn xuàn) mang nghĩa "chóng mặt", kết hợp bởi 暈 (yūn - vựng): "chóng mặt" + 眩 (xuàn - huyễn): "Chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暈: Đoàn quân (軍) phải hành quân ròng rã dưới ánh mặt trời nắng gắt (日) suốt cả ngày dài khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (暈). • Chữ 眩: Đôi mắt (目) nhìn mãi vào khoảng tối đen huyền ảo (玄) xoay tròn trước mặt nên bị hoa mắt, chóng mặt (眩).

Thành phần cấu tạo

暈眩
yūn xuàn
chóng mặt
暈
yūn • vựng
chóng mặt
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh nắng chói chang
軍
Chữ Quân
Đoàn quân, quân đội hành quân
眩
xuàn • huyễn
Chóng mặt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
玄
Bộ Huyền
Màu đen huyền, sâu xa / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây