暈眩
—
Gợi nhớ
Từ "暈眩" (yūn xuàn) mang nghĩa "chóng mặt", kết hợp bởi 暈 (yūn - vựng): "chóng mặt" + 眩 (xuàn - huyễn): "Chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暈: Đoàn quân (軍) phải hành quân ròng rã dưới ánh mặt trời nắng gắt (日) suốt cả ngày dài khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (暈). • Chữ 眩: Đôi mắt (目) nhìn mãi vào khoảng tối đen huyền ảo (玄) xoay tròn trước mặt nên bị hoa mắt, chóng mặt (眩).
Thành phần cấu tạo
暈眩
chóng mặt
暈
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh nắng chói chang
軍
Chữ Quân
Đoàn quân, quân đội hành quân
眩
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
玄
Bộ Huyền
Màu đen huyền, sâu xa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 暈眩
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chóng mặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây