晕眩
—
Gợi nhớ
Từ "晕眩" (yūnxuàn) mang nghĩa "choáng váng / chóng mặt / hoa mắt", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 眩 (xuàn - huyễn): "Chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 眩: Đôi mắt (目) nhìn mãi vào khoảng tối đen huyền ảo (玄) xoay tròn trước mặt nên bị hoa mắt, chóng mặt (眩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晕眩
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:choáng váng / chóng mặt / hoa mắt
Ví dụ (3)
站在这么高的悬崖边,他感到一阵晕眩。
Đứng bên rìa vách đá cao như thế này, anh ấy cảm thấy một cơn choáng váng.
Standing at the edge of such a high cliff, he felt a wave of dizziness.
剧烈的运动过后,他的头部有些晕眩。
Sau khi vận động kịch liệt, đầu óc anh ấy có chút choáng váng.
After intense exercise, his head felt a bit dizzy.
贫血可能会导致经常性的晕眩和无力。
Thiếu máu có thể dẫn đến tình trạng chóng mặt và mệt mỏi thường xuyên.
Anemia can cause frequent dizziness and weakness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây