晕车
—
Gợi nhớ
Từ "晕车" (yùnchē) mang nghĩa "say xe", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晕车
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:say xe
Ví dụ (3)
她坐长途车会晕车。
Cô ấy đi xe đường dài sẽ bị say xe.
She gets carsick on long-distance buses.
晕车的人最好坐前排。
Người say xe tốt nhất nên ngồi hàng trước.
People who get carsick should sit in the front row.
他吃了晕车药。
Anh ấy uống thuốc chống say xe.
He took motion sickness medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây