ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
晕车
yùnchē
say xe
Hán việt: vựng xa
—

Gợi nhớ

Từ "晕车" (yùnchē) mang nghĩa "say xe", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

晕车
yùnchē
say xe
晕
yūn / yùn • vựng
chóng mặt
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
军
Quân
Quân / âm đọc (phía dưới)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:say xe
Ví dụ (3)
tā她zuò坐chángtúchē长途车huì会yùnchē晕车。
Cô ấy đi xe đường dài sẽ bị say xe.
She gets carsick on long-distance buses.
yùnchē晕车de的rén人zuìhǎo最好zuò坐qiánpái前排。
Người say xe tốt nhất nên ngồi hàng trước.
People who get carsick should sit in the front row.
tā他chī吃le了yùnchēyào晕车药。
Anh ấy uống thuốc chống say xe.
He took motion sickness medicine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây