讚美
—
Gợi nhớ
Từ "讚美" (zànměi) mang nghĩa "khen ngợi", kết hợp bởi 讚 (zàn - tán): "Khen ngợi" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讚: Dùng những lời nói tốt đẹp (言) cùng tiến cử và trao tặng phần thưởng (贊) để hết lời khen ngợi, tán dương (讚). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 讚美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khen ngợi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây