ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讚美
zànměi
khen ngợi
Hán việt: tán mỹ
—

Gợi nhớ

Từ "讚美" (zànměi) mang nghĩa "khen ngợi", kết hợp bởi 讚 (zàn - tán): "Khen ngợi" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讚: Dùng những lời nói tốt đẹp (言) cùng tiến cử và trao tặng phần thưởng (贊) để hết lời khen ngợi, tán dương (讚). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.

Thành phần cấu tạo

讚美
zànměi
khen ngợi
讚
zàn • tán
Khen ngợi
言
Bộ Ngôn
Lời nói (bên trái)
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
美
měi • mỹ
đẹp
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây