女侠
—
Gợi nhớ
Từ "女侠" (nǚ xiá) mang nghĩa "nữ hiệp, nữ anh hùng hiệp nghĩa", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 侠 (xiá - hiệp): "Anh hùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 侠: Người tráng sĩ (亻) hai nách kẹp (夹) hai người yếu thế vượt qua hiểm nguy, chính là bậc hào hiệp, hiệp sĩ (侠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 女侠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:nữ hiệp, nữ anh hùng hiệp nghĩa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây