地层
—
Gợi nhớ
Từ "地层" (dì céng) mang nghĩa "Địa tầng", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地层
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây