ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
地层
dì céng
Địa tầng
Hán việt: địa tầng
—

Gợi nhớ

Từ "地层" (dì céng) mang nghĩa "Địa tầng", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).

Thành phần cấu tạo

地层
dì céng
Địa tầng
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây