享用
—
Gợi nhớ
Từ "享用" (xiǎng yòng) mang nghĩa "Thưởng thức, hưởng dụng", kết hợp bởi 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 享用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thưởng thức, hưởng dụng
Ví dụ (3)
我们在海边享用了美味的晚餐。
Chúng tôi đã thưởng thức bữa tối ngon miệng bên bờ biển.
We enjoyed a delicious dinner by the sea.
这里的设施可供所有会员免费享用。
Các trang thiết bị ở đây dành cho tất cả hội viên sử dụng miễn phí.
The facilities here are available for all members to enjoy for free.
辛勤工作之后,他终于可以享用自己的劳动成果。
Sau khi làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng có thể hưởng dụng thành quả lao động của mình.
After working hard, he can finally enjoy the fruits of his labor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây