ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
享用
xiǎng yòng
Thưởng thức, hưởng dụng
Hán việt: hưởng dụng
—

Gợi nhớ

Từ "享用" (xiǎng yòng) mang nghĩa "Thưởng thức, hưởng dụng", kết hợp bởi 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

享用
xiǎng yòng
Thưởng thức, hưởng dụng
享
xiǎng • hưởng
Hưởng thụ
亠
Bộ Đầu
Mái đền thờ phía trên
口
Bộ Khẩu
Cái miệng thưởng thức
子
Bộ Tử
Con cháu dâng lễ vật
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thưởng thức, hưởng dụng
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在hǎibiān海边xiǎngyòng享用le了měiwèi美味de的wǎncān晚餐。
Chúng tôi đã thưởng thức bữa tối ngon miệng bên bờ biển.
We enjoyed a delicious dinner by the sea.
zhèlǐ这里de的shèshī设施kě可gōng供suǒyǒu所有huìyuán会员miǎnfèi免费xiǎngyòng享用。
Các trang thiết bị ở đây dành cho tất cả hội viên sử dụng miễn phí.
The facilities here are available for all members to enjoy for free.
xīnqín辛勤gōngzuò工作zhīhòu之后,tā他zhōngyú终于kěyǐ可以xiǎngyòng享用zìjǐ自己de的láodòng劳动chéngguǒ成果。
Sau khi làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng có thể hưởng dụng thành quả lao động của mình.
After working hard, he can finally enjoy the fruits of his labor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây