殃及
—
Gợi nhớ
Từ "殃及" (yāng jí) mang nghĩa "Tai họa lan đến, gây họa cho, ảnh hưởng xấu đến", kết hợp bởi 殃 + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
殃及
Tai họa lan đến, gây họa cho, ảnh hưởng xấu đến
殃
及
及
Bộ Cập
Hình tay nắm lấy người phía trước
Phân tích từ 殃及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tai họa lan đến, gây họa cho, ảnh hưởng xấu đến
Ví dụ (3)
邻居家失火,殃及了周围的好几户人家。
Nhà hàng xóm bị hỏa hoạn, ngọn lửa lan sang gây hại cho mấy nhà xung quanh.
A fire broke out at the neighbor's house and spread to several surrounding households.
这场金融危机殃及了全球各大企业。
Cuộc khủng hoảng tài chính này đã lan đến ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp lớn toàn cầu.
This financial crisis affected major corporations around the globe.
我们要妥善处理废水,避免殃及附近的农田。
Chúng ta phải xử lý tốt nước thải để tránh làm ảnh hưởng tai hại đến ruộng đồng gần đó.
We must properly treat wastewater to avoid harming nearby farmland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây