洋娃娃
—
Gợi nhớ
Từ "洋娃娃" (yángwáwa) mang nghĩa "Búp bê kiểu Tây", kết hợp bởi 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 娃 (wá - oa): "em bé" + 娃 (wá - oa): "em bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 娃: Bé gái nhỏ (女) có làn da mịn màng trắng trẻo như hai thẻ ngọc (圭) xếp cạnh nhau chính là em bé, búp bê (娃). • Chữ 娃: Bé gái nhỏ (女) có làn da mịn màng trắng trẻo như hai thẻ ngọc (圭) xếp cạnh nhau chính là em bé, búp bê (娃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洋娃娃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Búp bê kiểu Tây
Ví dụ (3)
妹妹最喜欢的生日礼物是一个会眨眼睛的洋娃娃。
Món quà sinh nhật em gái thích nhất là một cô búp bê biết nháy mắt.
My younger sister's favorite birthday gift is a doll that can blink its eyes.
这个洋娃娃金发碧眼,穿着一条漂亮的公主裙。
Cô búp bê này tóc vàng mắt xanh, mặc một chiếc váy công chúa rất đẹp.
This doll has blonde hair and blue eyes, and is wearing a pretty princess dress.
橱窗里摆放着各式各样的洋娃娃。
Trong tủ kính trưng bày đủ các loại búp bê khác nhau.
All kinds of dolls are on display in the shop window.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây