吴侬软语
—
Gợi nhớ
Từ "吴侬软语" (Wú nóng ruǎn yǔ) mang nghĩa "Giọng Ngô mềm mại", kết hợp bởi 吴 (wú - ngô): "nước Ngô" + 侬 (nóng - nông): "tôi" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吴: Mở to cái miệng (口) trò chuyện rôm rả dưới bầu trời rộng mở (天) là hình ảnh đặc trưng của nước Ngô và họ Ngô (吴). • Chữ 侬: Con người (亻) gắn bó với ruộng đồng nhà nông (农) vùng Giang Nam thường xưng hô thân mật với nhau bằng đại từ ta, bạn (侬). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吴侬软语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giọng Ngô mềm mại
Ví dụ (3)
听着当地人的吴侬软语,感觉像是在听一首优美的歌曲。
Nghe giọng Ngô mềm mại của người địa phương, cảm giác như đang nghe một khúc hát tuyệt vời.
Listening to the soft, gentle Wu dialect of the locals feels like listening to a beautiful song.
苏州评弹正是用吴侬软语演唱的,十分动听。
Bình đàn Tô Châu chính là được hát bằng giọng Ngô mềm mại, vô cùng êm tai.
Suzhou Pingtan is sung in the soft, gentle Wu dialect and is very pleasant to the ear.
她的吴侬软语让听众感到格外的亲切和温暖。
Giọng Ngô dịu ngọt của cô ấy khiến người nghe cảm thấy đặc biệt thân thiết và ấm áp.
Her soft, sweet Suzhou-accented speech made the audience feel extraordinarily warm and close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây