ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
银两
yín liǎng
Bạc lượng, tiền bạc thời xưa
Hán việt: ngân lưỡng
—

Gợi nhớ

Từ "银两" (yín liǎng) mang nghĩa "Bạc lượng, tiền bạc thời xưa", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两).

Thành phần cấu tạo

银两
yín liǎng
Bạc lượng, tiền bạc thời xưa
银
yín • ngân
Bạc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
两
liǎng • lưỡng
hai (dùng cho số lượng
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
两内部
Hai phần đối xứng
Hai vật bằng nhau bên trong

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây