银两
—
Gợi nhớ
Từ "银两" (yín liǎng) mang nghĩa "Bạc lượng, tiền bạc thời xưa", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 银两
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bạc lượng, tiền bạc thời xưa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây