智谋
—
Gợi nhớ
Từ "智谋" (zhì móu) mang nghĩa "Mưu trí, mưu lược, trí mưu", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 谋 (móu - mưu): "mưu tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 智谋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mưu trí, mưu lược, trí mưu
Ví dụ (3)
诸葛亮是一位足智多谋、富有智谋的军事家。
Gia Cát Lượng là một nhà quân sự túc trí đa mưu, giàu mưu lược.
Zhuge Liang was a resourceful military strategist of great wisdom and tactical ingenuity.
面对强敌,我们需要用智谋而不是蛮力来取胜。
Đối mặt với kẻ thù mạnh, chúng ta cần dùng mưu trí chứ không phải sức mạnh thô bạo để chiến thắng.
Faced with a powerful enemy, we need to use wit and strategy rather than brute force to win.
商业竞争中,企业家的智谋起到了关键作用。
Trong cạnh tranh thương trường, mưu trí của các nhà doanh nghiệp đóng vai trò then chốt.
In business competition, the strategic wisdom of entrepreneurs plays a crucial role.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây