水烟
—
Gợi nhớ
Từ "水烟" (shuǐ yān) mang nghĩa "Thuốc lào hút bằng bình lọc nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水烟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lào hút bằng bình lọc nước
Ví dụ (3)
这种水烟壶的外观设计非常精美,像一件艺术品。
Chiếc bình hút thuốc lào nước này được thiết kế rất đẹp đẽ, giống như một tác phẩm nghệ thuật.
The exterior design of this hookah is very exquisite, just like a work of art.
在中东地区,许多人喜欢聚在一起抽水烟聊天。
Ở khu vực Trung Đông, nhiều người thích tụ tập cùng nhau hút thuốc lào nước và trò chuyện.
In the Middle East, many people like to gather together to smoke hookah and chat.
虽然水烟经过水过滤,但仍然对肺部健康有害。
Mặc dù thuốc lào nước đã được lọc qua nước, nhưng vẫn gây hại cho sức khỏe của phổi.
Although hookah smoke is filtered through water, it is still harmful to lung health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây