ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窗沿
chuāng yán
Bậu cửa sổ, gờ cửa sổ
Hán việt: song diên
—

Gợi nhớ

Từ "窗沿" (chuāng yán) mang nghĩa "Bậu cửa sổ, gờ cửa sổ", kết hợp bởi 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 沿 (yán - diên): "Dọc theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿).

Thành phần cấu tạo

窗沿
chuāng yán
Bậu cửa sổ, gờ cửa sổ
窗
chuāng • song
cửa sổ
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
囱
Song
Ống khói / âm đọc (phía dưới)
沿
yán • diên
Dọc theo
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
㕣
Diên
Theo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bậu cửa sổ, gờ cửa sổ
Ví dụ (3)
tā他zài在chuāngyán窗沿shàng上bǎifàng摆放le了jǐ几pén盆lǜsè绿色de的duō多ròu肉zhíwù植物。
Anh ấy bày vài chậu cây mọng nước màu xanh trên bậu cửa sổ.
He placed a few pots of green succulents on the windowsill.
jǐ几zhī只xiǎoniǎo小鸟tíng停zài在chuāngyán窗沿shàng上,huānkuài欢快de地gēchàng歌唱。
Mấy chú chim nhỏ đậu trên bậu cửa sổ, ca hát rộn ràng.
A few little birds perched on the windowsill, singing cheerfully.
xuěhuā雪花luò落zài在chuāngyán窗沿shàng上,jī积le了hòuhòu厚厚de的yì一céng层。
Tuyết rơi xuống bậu cửa sổ, tích tụ lại thành một lớp dày.
Snowflakes fell on the windowsill, accumulating into a thick layer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây