夏娃
—
Gợi nhớ
Từ "夏娃" (Xià wá) mang nghĩa "Eve", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 娃 (wá - oa): "em bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 娃: Bé gái nhỏ (女) có làn da mịn màng trắng trẻo như hai thẻ ngọc (圭) xếp cạnh nhau chính là em bé, búp bê (娃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夏娃
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Eve
Ví dụ (3)
传说夏娃是用亚当的一根肋骨做成的。
Truyền thuyết kể rằng Eve được tạo ra từ một chiếc xương sườn của Adam.
Legend has it that Eve was made from one of Adam's ribs.
夏娃被蛇说服,吃下了树上的苹果。
Eve bị con rắn thuyết phục đã ăn quả táo trên cây.
Eve was persuaded by the serpent and ate the apple from the tree.
亚当和夏娃的故事家喻户晓。
Câu chuyện về Adam và Eve ai ai cũng biết.
The story of Adam and Eve is known to every household.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây