夏季
—
Gợi nhớ
Từ "夏季" (xiàjì) mang nghĩa "mùa hè", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùa hè
Ví dụ (3)
夏季天气很热。
Thời tiết mùa hè rất nóng.
The weather is very hot in summer.
这里夏季雨水很多。
Ở đây mùa hè mưa nhiều.
There is a lot of rain here in summer.
夏季适合去海边旅行。
Mùa hè thích hợp đi du lịch biển.
Summer is a good time to travel to the beach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây