ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夏季
xiàjì
mùa hè
Hán việt: hạ quý
—

Gợi nhớ

Từ "夏季" (xiàjì) mang nghĩa "mùa hè", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).

Thành phần cấu tạo

夏季
xiàjì
mùa hè
夏
xià • hạ
Mùa hè
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (ở giữa)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía dưới)
季
jì • quý
Mùa
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mùa hè
Ví dụ (3)
xiàjì夏季tiānqì天气hěn很rè热。
Thời tiết mùa hè rất nóng.
The weather is very hot in summer.
zhèlǐ这里xiàjì夏季yǔshuǐ雨水hěn很duō多。
Ở đây mùa hè mưa nhiều.
There is a lot of rain here in summer.
xiàjì夏季shìhé适合qù去hǎibiān海边lǚxíng旅行。
Mùa hè thích hợp đi du lịch biển.
Summer is a good time to travel to the beach.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây