西南地区
—
Gợi nhớ
Từ "西南地区" (Xīnán Dìqū) mang nghĩa "Khu vực Tây Nam (Trung Quốc)", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 南 (nán - nam): "phương nam" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 西南地区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Khu vực Tây Nam (Trung Quốc)
Ví dụ (3)
西南地区拥有丰富的自然资源和独特的少数民族文化。
Vùng Tây Nam có tài nguyên thiên nhiên phong phú và văn hóa các dân tộc thiểu số độc đáo.
The southwest region boasts rich natural resources and unique ethnic minority cultures.
今年夏天,西南地区遭遇了持续的高温干旱。
Mùa hè năm nay, vùng Tây Nam đã hứng chịu đợt nắng nóng hạn hán kéo dài.
This summer, the southwest region suffered from prolonged high temperatures and drought.
去中国西南地区旅游是很多人的梦想。
Đi du lịch vùng Tây Nam Trung Quốc là ước mơ của nhiều người.
Traveling to Southwest China is a dream for many people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây