欧美
—
Gợi nhớ
Từ "欧美" (Ōuměi) mang nghĩa "Âu Mỹ", kết hợp bởi 欧 (ōu - âu): "Âu (châu Âu)" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欧: Ở một khu vực đất đai rộng lớn (区) nơi mọi người cất tiếng hát ca (欠) dùng để phiên âm tên gọi châu Âu (欧). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欧美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Âu Mỹ
Ví dụ (3)
欧美国家的饮食习惯跟中国有很大的差别。
Thói quen ăn uống của các nước Âu Mỹ có sự khác biệt rất lớn so với Trung Quốc.
Dietary habits in European and American countries differ greatly from those in China.
在现代年轻人中,欧美流行音乐非常受欢迎。
Trong giới trẻ hiện đại, nhạc pop Âu Mỹ rất được yêu thích.
Among modern young people, Western pop music is very popular.
近几年欧美留学生的数量在不断增加。
Mấy năm gần đây số lượng du học sinh Âu Mỹ liên tục tăng lên.
In recent years, the number of international students from Europe and America has been continuously increasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây