允诺
—
Gợi nhớ
Từ "允诺" (yǔn nuò) mang nghĩa "Hứa hẹn, đồng ý, nhận lời", kết hợp bởi 允 (yǔn - doãn): "cho phép" + 诺 (nuò - nặc): "lời hứa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 允: Người (儿) đồng ý riêng (厶) cho ai đó được làm, gật đầu chấp thuận, cho phép 允. • Chữ 诺: Lời nói (讠) thốt ra thuận hòa và chân thành như ý (若) chính là lời hứa nhận lời đáng tin cậy (诺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 允诺
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hứa hẹn, đồng ý, nhận lời
Ví dụ (3)
他已经允诺下周会帮我们解决这个问题。
Anh ấy đã hứa tuần tới sẽ giúp chúng tôi giải quyết vấn đề này.
He has already promised to help us solve this problem next week.
既然你已经口头允诺了,就必须兑现诺言。
Một khi bạn đã hứa bằng lời thì phải thực hiện lời hứa.
Since you have already made a verbal promise, you must keep your word.
面对客户的请求,经理爽快地给予了允诺。
Đối mặt với yêu cầu của khách hàng, giám đốc đã sảng khoái nhận lời.
Faced with the client's request, the manager readily gave his promise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây