吟诗
—
Gợi nhớ
Từ "吟诗" (yín shī) mang nghĩa "ngâm thơ", kết hợp bởi 吟 (yín - ngâm): "Ngâm" + 诗 (shī - thi): "Bài thơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吟: Mở miệng (口) cất tiếng ngân nga những vần thơ ngay trong khoảnh khắc hiện tại (今) chính là ngâm thơ, ngâm vịnh (吟). • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngâm thơ
Ví dụ (3)
古人喜欢一边饮酒,一边吟诗作画。
Người xưa thích vừa uống rượu vừa ngâm thơ vẽ tranh.
People in ancient times liked to recite poetry and paint while drinking wine.
诗人对着明月,情不自禁地吟诗一首。
Nhà thơ đối diện với vầng trăng sáng, không kìm được lòng liền ngâm một bài thơ.
Gazing at the bright moon, the poet couldn't help reciting a poem.
读书人聚在一起吟诗作对,非常雅致。
Những bậc trí thức tụ họp lại để ngâm thơ đối câu, vô cùng trang nhã.
It is very refined for scholars to gather together to recite poetry and compose couplets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây