夷平
—
Gợi nhớ
Từ "夷平" (yí píng) mang nghĩa "san phẳng", kết hợp bởi 夷 (yí - di): "dân man rợ" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夷: Người (大) mang cung (弓), dân tộc ngoài biên ải dùng cung tên, dân man rợ (夷). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夷平
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:san phẳng
Ví dụ (3)
强震把整座村庄夷为了平地。
Trận động đất mạnh đã san bằng cả ngôi làng thành bình địa.
The powerful earthquake razed the entire village to the ground.
推土机正在把那些旧房子夷平。
Xe ủi đất đang san phẳng những ngôi nhà cũ kỹ kia.
Bulldozers are leveling those old houses.
战火无情,许多历史古迹在一夜之间被夷平。
Chiến tranh tàn khốc, nhiều di tích lịch sử đã bị san phẳng chỉ trong một đêm.
The flames of war are merciless; many historical sites were razed to the ground overnight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây