ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夷平
yí píng
san phẳng
Hán việt: di bình
—

Gợi nhớ

Từ "夷平" (yí píng) mang nghĩa "san phẳng", kết hợp bởi 夷 (yí - di): "dân man rợ" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夷: Người (大) mang cung (弓), dân tộc ngoài biên ải dùng cung tên, dân man rợ (夷). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).

Thành phần cấu tạo

夷平
yí píng
san phẳng
夷
yí • di
dân man rợ
大
Bộ Đại
Người lớn (phần chính)
弓
Bộ Cung
Cây cung (phía trong)
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:san phẳng
Ví dụ (3)
qiáng强zhèn震bǎ把zhěng整zuò座cūnzhuāng村庄yí夷wèile为了píngdì平地。
Trận động đất mạnh đã san bằng cả ngôi làng thành bình địa.
The powerful earthquake razed the entire village to the ground.
tuītǔjī推土机zhèngzài正在bǎ把nàxiē那些jiù旧fángzi房子yípíng夷平。
Xe ủi đất đang san phẳng những ngôi nhà cũ kỹ kia.
Bulldozers are leveling those old houses.
zhànhuǒ战火wúqíng无情,xǔduō许多lìshǐ历史gǔjì古迹zài在yíyè一夜zhījiān之间bèi被yípíng夷平。
Chiến tranh tàn khốc, nhiều di tích lịch sử đã bị san phẳng chỉ trong một đêm.
The flames of war are merciless; many historical sites were razed to the ground overnight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây