艳阳
—
Gợi nhớ
Từ "艳阳" (yàn yáng) mang nghĩa "mặt trời tươi sáng, nắng rực rỡ", kết hợp bởi 艳 (yàn - diễm): "lộng lẫy" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艳: Cành hoa sum suê đầy đặn (丰) khoe sắc màu tươi thắm (色) dưới nắng xuân trông thật kiều diễm, lộng lẫy (艳). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 艳阳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mặt trời tươi sáng, nắng rực rỡ
Ví dụ (3)
艳阳高照,正是出门郊游的好天气。
Ánh mặt trời rực rỡ chiếu sáng, quả là thời tiết tốt để ra ngoài dã ngoại.
With the bright sun shining high in the sky, it is perfect weather to go out for an excursion.
麦田在艳阳的照射下闪烁着金色的光芒。
Cánh đồng lúa mì lấp lánh ánh kim vàng dưới sự chiếu rọi của nắng rực rỡ.
The wheat fields glistened with golden light under the bright sun.
艳阳高照的夏日里,海滩上挤满了游客。
Vào những ngày hè nắng rực rỡ, bãi biển chật ních khách du lịch.
On a summer day with the bright sun shining overhead, the beach is packed with tourists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây