筵席
—
Gợi nhớ
Từ "筵席" (yán xí) mang nghĩa "yến tiệc, bữa tiệc", kết hợp bởi 筵 (yán - diên): "tiệc" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筵: Trải tấm chiếu đan bằng tre trúc (⺮) kéo dài (延) khắp gian nhà lớn để mời khách khứa ngồi dự tiệc, bàn tiệc (筵). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 筵席
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yến tiệc, bữa tiệc
Ví dụ (3)
俗话说,天下没有不散的筵席。
Tục ngữ có câu, trên đời không có bữa tiệc nào là không tàn.
As the saying goes, all good things must come to an end.
结婚这天,新郎家摆了上百桌筵席招待宾客。
Vào ngày cưới, nhà chú rể bày hơn trăm bàn tiệc để chiêu đãi quan khách.
On the wedding day, the groom's family set up over a hundred banquet tables to entertain the guests.
筵席上摆满了各式各样的山珍海味。
Trên bàn yến tiệc bày đầy các loại sơn hào hải vị đủ kiểu.
The banquet tables were laden with all kinds of delicacies from land and sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây