渲染
—
Gợi nhớ
Từ "渲染" (xuàn rǎn) mang nghĩa "tô vẽ, thổi phồng, kết xuất", kết hợp bởi 渲 (xuàn - tuyên): "tô màu loang" + 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渲: Người họa sĩ chấm nước màu (氵) rồi phết cho sắc mực lan tỏa (宣) mềm mại trên mặt giấy lụa, nghĩa là tô màu loang, làm nổi bật (渲). • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染.
Thành phần cấu tạo
渲染
tô vẽ, thổi phồng, kết xuất
渲
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước pha mực màu hội họa
宣
Chữ Tuyên
Lan tỏa, trải rộng khắp mặt giấy
染
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước pha mực màu hội họa
九
Cửu
Chín (phía trên phải)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
Phân tích từ 渲染
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tô vẽ, thổi phồng, kết xuất
Ví dụ (3)
这部电影过度渲染了战争的恐怖。
Bộ phim này đã thổi phồng quá mức sự đáng sợ của chiến tranh.
This movie overly sensationalized the horrors of war.
画家利用色彩来渲染画面的悲伤气氛。
Họa sĩ sử dụng màu sắc để làm nổi bật bầu không khí đau thương của bức tranh.
The painter used colors to heighten the sorrowful atmosphere of the painting.
媒体的渲染使得这件事情变得人人皆知。
Sự thổi phồng của truyền thông đã khiến sự việc này trở nên ai ai cũng biết.
Media hype made this matter known to everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây