ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渲染
xuàn rǎn
tô vẽ, thổi phồng, kết xuất
Hán việt: tuyên nhiễm
—

Gợi nhớ

Từ "渲染" (xuàn rǎn) mang nghĩa "tô vẽ, thổi phồng, kết xuất", kết hợp bởi 渲 (xuàn - tuyên): "tô màu loang" + 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渲: Người họa sĩ chấm nước màu (氵) rồi phết cho sắc mực lan tỏa (宣) mềm mại trên mặt giấy lụa, nghĩa là tô màu loang, làm nổi bật (渲). • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染.

Thành phần cấu tạo

渲染
xuàn rǎn
tô vẽ, thổi phồng, kết xuất
渲
xuàn • tuyên
tô màu loang
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước pha mực màu hội họa
宣
Chữ Tuyên
Lan tỏa, trải rộng khắp mặt giấy
染
rǎn • nhiễm
Nhuộm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước pha mực màu hội họa
九
Cửu
Chín (phía trên phải)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tô vẽ, thổi phồng, kết xuất
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影guòdù过度xuànrǎn渲染le了zhànzhēng战争de的kǒngbù恐怖。
Bộ phim này đã thổi phồng quá mức sự đáng sợ của chiến tranh.
This movie overly sensationalized the horrors of war.
huàjiā画家lìyòng利用sècǎi色彩lái来xuànrǎn渲染huàmiàn画面de的bēishāng悲伤qìfēn气氛。
Họa sĩ sử dụng màu sắc để làm nổi bật bầu không khí đau thương của bức tranh.
The painter used colors to heighten the sorrowful atmosphere of the painting.
méitǐ媒体de的xuànrǎn渲染shǐde使得zhè这jiàn件shìqing事情biànde变得rénrénjiēzhī人人皆知。
Sự thổi phồng của truyền thông đã khiến sự việc này trở nên ai ai cũng biết.
Media hype made this matter known to everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây