秀才
—
Gợi nhớ
Từ "秀才" (xiù cái) mang nghĩa "học giả", kết hợp bởi 秀 (xiù - tú): "đẹp" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秀: Bông lúa non (禾) vươn mình uốn cong (乃) trổ đòng óng ả, khoe vẻ đẹp thanh tú và ưu tú nhất cánh đồng (秀). • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秀才
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:học giả
Ví dụ (3)
他是村里唯一考中秀才的人,深受大家敬重。
Anh ấy là người duy nhất trong làng thi đỗ tú tài, được mọi người vô cùng kính trọng.
He was the only person in the village to pass the imperial examination at the county level as a xiucai scholar, and was deeply respected by everyone.
俗话说:“秀才遇到兵,有理说不清。”
Tục ngữ có câu: 'Tú tài gặp lính, có lý cũng nói không thông.'
As the saying goes, "When a scholar meets a soldier, reason is of no avail."
别看他年轻,他在我们公司可是个大秀才,什么都懂。
Đừng nhìn anh ấy trẻ tuổi, ở công ty chúng tôi anh ấy chính là một học giả lớn, cái gì cũng biết.
Don't be fooled by his youth; he's a real scholar in our company and knows everything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây