屋檐
—
Gợi nhớ
Từ "屋檐" (wū yán) mang nghĩa "mái hiên", kết hợp bởi 屋 (wū - ốc): "Nhà" + 檐 (yán - diêm): "mái hiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屋: Con người đi đến (至) nơi có mái che (尸) vững chãi để dừng chân nghỉ ngơi sau ngày dài chính là ngôi nhà, căn phòng (屋). • Chữ 檐: Thanh gỗ dài (木) vươn ra ngoài mái nhà để người đứng dưới ngước nhìn lên (詹) che mưa nắng chính là mái hiên (檐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屋檐
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mái hiên
Ví dụ (5)
燕子在屋檐下筑了一个巢。
Chim én đã xây một cái tổ dưới mái hiên.
Swallows built a nest under the eaves.
我们站在屋檐下躲雨。
Chúng tôi đứng dưới mái hiên để tránh mưa.
We stood under the eaves to take shelter from the rain.
冬天,屋檐上挂着长长的冰柱。
Mùa đông, trên mái hiên treo những cột băng dài.
In winter, long icicles hang from the eaves.
雨水顺着屋檐不停地滴落下来。
Nước mưa men theo mái hiên không ngừng nhỏ giọt xuống.
Rainwater dripped continuously down from the eaves.
燕子在屋檐下筑了一个温暖的巢。
Chim yến đã xây một chiếc tổ ấm áp dưới mái hiên nhà.
Swallows built a warm nest under the eaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây