统帅
—
Gợi nhớ
Từ "统帅" (tǒng shuài) mang nghĩa "tổng tư lệnh", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 帅 (shuài - soái): "đẹp trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 帅: Vị tướng quân đeo dải khăn soái (巾) bên mình với dáng đứng hiên ngang thẳng tắp (丨, 丿), toát lên vẻ oai phong và đẹp trai (帅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 统帅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ/Động từ
Nghĩa:tổng tư lệnh
Ví dụ (3)
诸葛亮是蜀国军队的最高统帅。
Gia Cát Lượng là thống soái tối cao của quân đội nước Thục.
Zhuge Liang was the supreme commander of the Shu army.
他曾统帅千军万马,立下了赫赫战功。
Ông ấy từng thống soái hàng vạn quân mã, lập nên những chiến công hiển hách.
He once commanded mighty armies and achieved illustrious military exploits.
身为统帅,他必须对战争的胜负负起全责。
Là một vị thống soái, ông ấy phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về thắng bại của chiến tranh.
As the supreme commander, he must take full responsibility for the outcome of the war.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây