诉诸
—
Gợi nhớ
Từ "诉诸" (sù zhū) mang nghĩa "dùng đến", kết hợp bởi 诉 (sù - tố): "Kiện" + 诸 (zhū - chư): "Mọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诉诸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dùng đến
Ví dụ (3)
我们应该通过谈判解决争端,而不是诉诸武力。
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán chứ không phải dùng đến vũ lực.
We should resolve disputes through negotiation rather than resorting to force.
双方最终决定诉诸法律来维护自己的权益。
Hai bên cuối cùng quyết định nhờ đến pháp luật để bảo vệ quyền lợi của mình.
Both parties finally decided to resort to the law to safeguard their rights and interests.
他试图诉诸人们的同情心来获取支持。
Anh ta cố gắng đánh vào lòng trắc ẩn của mọi người để có được sự ủng hộ.
He tried to appeal to people's sympathy in order to gain support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây