诉讼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诉讼" (sùsòng) mang nghĩa "kiện tụng", kết hợp bởi 诉 (sù - tố): "Kiện" + 讼 (sòng - tụng): "kiện tụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 讼: Mang những lời nói và lý lẽ (讠) ra phân xử công khai (公) trước chốn công đường để đòi lại lẽ phải, gọi là tranh tụng, kiện tụng (讼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诉讼
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tố tụng, kiện tụng, việc kiện cáo, vụ kiện.
Ví dụ (5)
由于无法私下和解,他们决定提起诉讼。
Do không thể hòa giải riêng, họ quyết định khởi kiện (đề khởi tố tụng).
Since they were unable to reach a private settlement, they decided to file a lawsuit.
这是一起复杂的跨国商业诉讼案件。
Đây là một vụ án tố tụng thương mại xuyên quốc gia phức tạp.
This is a complex transnational commercial lawsuit.
即便赢了这场诉讼,我们也付出了巨大的代价。
Cho dù thắng vụ kiện này, chúng tôi cũng đã phải trả cái giá rất lớn.
Even though we won the lawsuit, we paid a huge price.
公司面临着巨额的诉讼赔偿风险。
Công ty đang đối mặt với rủi ro bồi thường kiện tụng khổng lồ.
The company faces the risk of enormous litigation damages.
律师正在帮他准备诉讼材料。
Luật sư đang giúp anh ấy chuẩn bị tài liệu tố tụng.
The lawyer is helping him prepare the litigation materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây