器皿
—
Gợi nhớ
Từ "器皿" (qì mǐn) mang nghĩa "đồ dùng, dụng cụ", kết hợp bởi 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 皿 (mǐn - mãnh): "đồ đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 皿: Hình chiếc bát có thành cao và chân đế vững chãi đặt trên bàn ăn tượng trưng cho các loại đồ đựng, bát đĩa (皿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 器皿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ dùng, dụng cụ
Ví dụ (3)
厨房里摆满了各种精致的器皿。
Trong bếp bày đầy các loại đồ dùng tinh xảo.
The kitchen is filled with all kinds of exquisite utensils and vessels.
实验室的玻璃器皿需要彻底清洗。
Các dụng cụ thủy tinh của phòng thí nghiệm cần phải được rửa sạch hoàn toàn.
The laboratory glassware needs to be thoroughly cleaned.
博物馆里展出了许多古代的青铜器皿。
Bảo tàng trưng bày rất nhiều dụng cụ bằng đồng cổ đại.
Many ancient bronze vessels are on display in the museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây