皿
丨フ丨丨一
5
只
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình chiếc bát có thành cao và chân đế vững chãi đặt trên bàn ăn tượng trưng cho các loại đồ đựng, bát đĩa (皿).
Thành phần cấu tạo
皿
đồ đựng, bát đĩa
皿
Bộ Mãnh
Hình cái bát có chân đế
Hình ảnh:


Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:đồ đựng, bát đĩa, mâm chậu; bộ mãnh.
Ví dụ (5)
厨房里有很多玻璃器皿。
Trong bếp có rất nhiều bát đĩa (đồ đựng) bằng thủy tinh.
There are many glass utensils in the kitchen.
吃完饭后,她把所有的器皿都洗干净了。
Sau khi ăn cơm xong, cô ấy đã rửa sạch tất cả bát đĩa.
After the meal, she washed all the utensils clean.
科学家在培养皿中观察细菌的生长。
Các nhà khoa học quan sát sự phát triển của vi khuẩn trong đĩa Petri.
The scientist observed the growth of bacteria in a Petri dish.
博物馆里陈列着许多古代的青铜器皿。
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều bát đĩa và đồ đựng bằng đồng thời cổ đại.
Many ancient bronze vessels are on display in the museum.
实验结束后,请把结晶皿洗干净并放回原处。
Sau khi thí nghiệm kết thúc, vui lòng rửa sạch đĩa kết tinh và để lại chỗ cũ.
After the experiment, please wash the crystallizing dish and put it back where it belongs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây