ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
契合
qì hé
ăn khớp, phù hợp
Hán việt: khế hợp
—

Gợi nhớ

Từ "契合" (qì hé) mang nghĩa "ăn khớp, phù hợp", kết hợp bởi 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

契合
qì hé
ăn khớp, phù hợp
契
qì / qiè • khế
Hợp đồng
丰
Chữ Phong
Những vạch khắc ghi số lượng (phía trên bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao khắc chữ trên thẻ gỗ (phía trên bên phải)
大
Bộ Đại
Con người dang rộng tay cam kết lớn (phía dưới)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ăn khớp, phù hợp
Ví dụ (3)
liǎng两gè个rén人de的sīxiǎng思想fēicháng非常qìhé契合。
Tư tưởng của hai người vô cùng đồng điệu.
The two of them are on the exact same wavelength intellectually.
zhè这xiàng项shèjì设计fāng'àn方案wánquán完全qìhé契合wǒmen我们de的xūqiú需求。
Phương án thiết kế này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.
This design proposal fits our needs perfectly.
tāmen他们de的hézuò合作zài在mòqì默契zhōng中dádào达到le了gāodù高度qìhé契合。
Sự hợp tác của họ đã đạt đến độ ăn khớp cao nhờ vào sự thấu hiểu ngầm.
Their cooperation achieved a high degree of harmony through unspoken mutual understanding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây