契合
—
Gợi nhớ
Từ "契合" (qì hé) mang nghĩa "ăn khớp, phù hợp", kết hợp bởi 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 契合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ăn khớp, phù hợp
Ví dụ (3)
两个人的思想非常契合。
Tư tưởng của hai người vô cùng đồng điệu.
The two of them are on the exact same wavelength intellectually.
这项设计方案完全契合我们的需求。
Phương án thiết kế này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.
This design proposal fits our needs perfectly.
他们的合作在默契中达到了高度契合。
Sự hợp tác của họ đã đạt đến độ ăn khớp cao nhờ vào sự thấu hiểu ngầm.
Their cooperation achieved a high degree of harmony through unspoken mutual understanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây