ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皮肉
pí ròu
Da thịt, ngoài da
Hán việt: bì nhục
—

Gợi nhớ

Từ "皮肉" (pí ròu) mang nghĩa "Da thịt, ngoài da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).

Thành phần cấu tạo

皮肉
pí ròu
Da thịt, ngoài da
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
肉
ròu • nhục
Thịt
肉
Bộ Nhục
Hình miếng thịt có thớ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Da thịt, ngoài da
Ví dụ (3)
zhè这zhǐshì只是píròu皮肉zhī之kǔ苦,shòu受diǎn点qīngshāng轻伤,bú不yào要jǐn紧de的。
Đây chỉ là nỗi đau da thịt, bị thương nhẹ chút thôi, không sao cả.
This is just a flesh wound and a minor injury; it's nothing serious.
zhè这cì次shìgù事故zhōng中tā他shòu受de的dōu都shì是xiē些píròushāng皮肉伤。
Trong vụ tai nạn lần này, anh ấy đều chỉ bị thương ngoài da.
All the injuries he suffered in this accident were merely superficial wounds.
duànliàn锻炼shēntǐ身体bùjǐn不仅móliànyìzhì磨练意志,yě也néng能qiángzhuàng强壮píròu皮肉。
Rèn luyện thân thể không chỉ rèn luyện ý chí mà còn làm săn chắc da thịt.
Physical exercise not only hones the will, but also strengthens the body.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây