灭顶
—
Gợi nhớ
Từ "灭顶" (miè dǐng) mang nghĩa "ngập đầu, hủy diệt", kết hợp bởi 灭 (miè - diệt): "Dập tắt" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灭顶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngập đầu, hủy diệt
Ví dụ (3)
那场海啸给沿海村庄带来了灭顶之灾。
Trận sóng thần đó đã mang lại thảm họa ngập đầu cho những ngôi làng ven biển.
That tsunami brought a catastrophic disaster to the coastal villages.
洪水瞬间将低洼处的房屋灭顶。
Lũ lụt trong nháy mắt đã nhấn chìm ngập đầu những ngôi nhà ở vùng trũng.
The floodwaters submerged the houses in the low-lying areas completely in an instant.
公司如果无法解决资金链断裂问题,将面临灭顶的危险。
Nếu công ty không thể giải quyết vấn đề đứt gãy chuỗi vốn, họ sẽ đối mặt với nguy cơ bị hủy diệt.
If the company cannot solve the problem of its broken capital chain, it will face the danger of total ruin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây